碇鐵 dìng tiě · đĩnh thiết Hán Việt: đĩnh thiết · Pinyin: dìng tiě Tổng quan Cấu tạo: 碇 (đĩnh) + 鐵 (thiết)Pinyindìng tiěHán Việtđĩnh thiếtCấu tạo碇 + 鐵 · đĩnh + thiết nghĩa thành phần: đĩnh + thiết