碉房

điêu phòng

Hán Việt: điêu phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石室。如:「此地由於取材不容易,房室的建築多是碉房。」