碉房

điêu phòng

Hán Việt: điêu phòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

石室。如:「此地由於取材不容易,房室的建築多是碉房。」

Cấu tạo: 碉 (điêu) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石室。如:「此地由於取材不容易,房室的建築多是碉房。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲