碌柱 lục trụ Hán Việt: lục trụ Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 柱 (trụ)Hán Việtlục trụCấu tạo碌 + 柱 · lục + trụ nghĩa thành phần: lục + trụ Nghĩa EngCihui 碌柱 ùzhù n. <topo.> stone roller