碌碌公 lù lù gōng · lục lục công Hán Việt: lục lục công · Pinyin: lù lù gōng Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 碌 (lục) + 公 (công)Pinyinlù lù gōngHán Việtlục lục côngCấu tạo碌 + 碌 + 公 · lục + lục + công nghĩa thành phần: lục + lục + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指技能平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指技能平庸的人。