碌碌庸庸

lù lù yōng yōnglục lục dong dong

Hán Việt: lục lục dong dong · Pinyin: lù lù yōng yōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

碌碌:辛苦,繁忙; 庸庸:平庸。指平庸而忙碌的人或平庸的生活方式。

Cấu tạo: 碌 (lục) + 碌 (lục) + 庸 (dong) + 庸 (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸而无所作为。

Từ liên quan

Gần nghĩa

碌碌无闻 · 碌碌无为 · 庸庸碌碌 · 碌碌无能 · 碌碌寡合 · 碌碌无才 · 碌碌庸才 · 碌碌无奇