碌碌波波

lù lù bō bō lục lục ba ba

Hán Việt: lục lục ba ba · Pinyin: lù lù bō bō

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞碌、奔波。元.李文蔚《燕青博魚》第四折:「拜辭了宋江哥哥,不辭憚碌碌波波,為兄弟忘生捨死,早救出地網天羅。」也作「波波碌碌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔波忙碌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔波忙碌。