碌簌 lù sù · lục tốc Hán Việt: lục tốc · Pinyin: lù sù Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 簌 (tốc)Pinyinlù sùHán Việtlục tốcCấu tạo碌 + 簌 · lục + tốc nghĩa thành phần: lục + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝绸棉布等织物的残缕。Tân Hoa Tự Điển 1.丝绸棉布等织物的残缕。