碌軸 lù zhóu · lục trục Hán Việt: lục trục · Pinyin: lù zhóu Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 軸 (trục)Pinyinlù zhóuHán Việtlục trụcCấu tạo碌 + 軸 · lục + trục nghĩa thành phần: lục + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即碌碡。Tân Hoa Tự Điển 1.即碌碡。