碌都 lù dōu · lục đô Hán Việt: lục đô · Pinyin: lù dōu Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 都 (đô)Pinyinlù dōuHán Việtlục đôCấu tạo碌 + 都 · lục + đô nghĩa thành phần: lục + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颤动;哆嗦。Tân Hoa Tự Điển 1.颤动;哆嗦。