礙叫 ài jiào · ngại khiếu Hán Việt: ngại khiếu · Pinyin: ài jiào Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 叫 (khiếu)Pinyinài jiàoHán Việtngại khiếuCấu tạo礙 + 叫 · ngại + khiếu nghĩa thành phần: ngại + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争吵,吵闹。Tân Hoa Tự Điển 1.争吵,吵闹。