礙嶮 ài xiǎn · ngại hiểm Hán Việt: ngại hiểm · Pinyin: ài xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 嶮 (hiểm)Pinyinài xiǎnHán Việtngại hiểmCấu tạo礙 + 嶮 · ngại + hiểm nghĩa thành phần: ngại + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.险阻。