碍手
ngại thủ
Hán Việt: ngại thủ · Pinyin: ài shǒu
Tổng quan
vướng tay
1.不顺手; 难下手。
不順手。如:「這件事很礙手,恐非三兩天可以辦好。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vướng víu
- VietPhrases vướng tay
- Tần suất từ vướng tay
- Biên soạn 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.不顺手; 难下手。
Eng
- Cihui 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way
- Tần suất từ 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way
Đức
- Handedict im Wege stehen (V), hinderlich sein, stören