礙手
ngại thủ
Hán Việt: ngại thủ · Pinyin: ài shǒu
Tổng quan
vướng tay
Nghĩa
Việt
- Cihui vướng tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不顺手;难下手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不顺手;难下手。
Eng
- Cihui 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way
Hán Việt: ngại thủ · Pinyin: ài shǒu
vướng tay