碍手

ài shǒungại thủ

Hán Việt: ngại thủ · Pinyin: ài shǒu

Tổng quan

vướng tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不顺手; 难下手。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不順手。如:「這件事很礙手,恐非三兩天可以辦好。」

Cấu tạo: 礙 (ngại) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vướng víu
  • VietPhrases vướng tay
  • Tần suất từ vướng tay
  • Biên soạn 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不顺手; 难下手。

Eng

  • Cihui 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way
  • Tần suất từ 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way

Đức

  • Handedict im Wege stehen (V), hinderlich sein, stören

Từ liên quan

Gần nghĩa

碍手碍脚 · 手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令