礙挽

ài wǎn ngại vãn

Hán Việt: ngại vãn · Pinyin: ài wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉住。