碍脚
ngại cước
Hán Việt: ngại cước · Pinyin: ài jiǎo
Tổng quan
vướng chân
1.阻挡前进。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trở
- Google Alex v6 vướng chân
- VietPhrases vướng chân
- Tần suất từ vướng chân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻挡前进。
Đức
- Handedict stören
Hán Việt: ngại cước · Pinyin: ài jiǎo
vướng chân
1.阻挡前进。