礙腳 ài jiǎo · ngại cước Hán Việt: ngại cước · Pinyin: ài jiǎo Tổng quan vướng chân Cấu tạo: 礙 (ngại) + 腳 (cước)Pinyinài jiǎoHán Việtngại cướcCấu tạo礙 + 腳 · ngại + cước nghĩa thành phần: ngại + cước Nghĩa ViệtCihui vướng chânMainlandTân Hoa Tự Điển 阻挡前进。Tân Hoa Tự Điển 1.阻挡前进。