碎乳

suì rǔ toái nhũ

Hán Việt: toái nhũ · Pinyin: suì rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钟面上隆起如乳头的纹饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钟面上隆起如乳头的纹饰。