碎事 suì shì · toái sự Hán Việt: toái sự · Pinyin: suì shì Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 事 (sự)Pinyinsuì shìHán Việttoái sựCấu tạo碎 + 事 · toái + sự nghĩa thành phần: toái + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琐屑的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.琐屑的事情。