碎修 toái tu Hán Việt: toái tu Tổng quan làm việc vặt, làm việc linh tinh Cấu tạo: 碎 (toái) + 修 (tu)Hán Việttoái tuTừ loạiđộngCấu tạo碎 + 修 · toái + tu nghĩa thành phần: toái + tu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sửa lặt vặt Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙