碎修 toái tu Hán Việt: toái tu Tổng quan làm việc vặt, làm việc linh tinh Cấu tạo: 碎 (toái) + 修 (tu)Hán Việttoái tuCấu tạo碎 + 修 · toái + tu nghĩa thành phần: toái + tu Nghĩa ViệtCihui làm việc vặt, làm việc linh tinh