碎催

suì cuītoái thôi

Hán Việt: toái thôi · Pinyin: suì cuī

Tổng quan

tay sai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。打杂的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

譏諷受人指使,為人奔走的人。

Cấu tạo: 碎 (toái) + 催 (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai vặt
  • Tần suất từ tay sai
  • Biên soạn 碎催 uìcuī n. <coll.> a drudge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷受人指使,為人奔走的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。打杂的。

Eng

  • Cihui lackey
  • Tần suất từ 碎催 uìcuī n. <coll.> a drudge

Từ liên quan

Gần nghĩa

催乳 · 催产 · 催促 · 催动 · 催化 · 催发 · 催吐 · 催命