碎催

suì cuī toái thôi

Hán Việt: toái thôi · Pinyin: suì cuī

Tổng quan

tay sai

Cấu tạo: (toái) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay sai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷受人指使,為人奔走的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。打杂的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。打杂的。

Eng

  • CC-CEDICT lackey
  • Cihui lackey