碎器

suì qì toái khí

Hán Việt: toái khí · Pinyin: suì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种釉层有裂纹花样的瓷器。始于宋代。有开片﹑冰裂﹑百圾碎等名目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种釉层有裂纹花样的瓷器。始于宋代。有开片﹑冰裂﹑百圾碎等名目。