碎妝 suì zhuāng · toái trang Hán Việt: toái trang · Pinyin: suì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 妝 (trang)Pinyinsuì zhuāngHán Việttoái trangCấu tạo碎 + 妝 · toái + trang nghĩa thành phần: toái + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的裝飾。五代唐.馬縞《中華古今注.卷中.花子》:「至後周,又詔宮人帖五色雲母花子,作碎妝以侍宴。」