碎娃 suì wá · toái oa Hán Việt: toái oa · Pinyin: suì wá Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 娃 (oa)Pinyinsuì wáHán Việttoái oaCấu tạo碎 + 娃 · toái + oa nghĩa thành phần: toái + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。小孩。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小孩。