碎密 toái mật Hán Việt: toái mật Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 密 (mật)Hán Việttoái mậtCấu tạo碎 + 密 · toái + mật nghĩa thành phần: toái + mật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁瑣。《三國志.卷一五.魏書.劉馥傳》:「初雖如碎密,終於百姓便之。」EngCihui 碎密 suìmì s.v. complicated and disorderly