碎小
toái tiểu
Hán Việt: toái tiểu · Pinyin: suì xiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家人、兒女等。明.賈仲名《金安壽》第一折:「自家女直人氏,叫做金安壽,嫡親的兩口兒,別無甚碎小。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琐细; 自称家人儿女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.琐细。 2.自称家人儿女。
Eng
- Cihui 碎小 uìxiǎo n. one's dependents