碎屑

suì xiètoái tiết

Hán Việt: toái tiết · Pinyin: suì xiè

Tổng quan

mảnh vụn

新华 · Tân Hoa Đại lục

碎末。如:「他鋸一根木頭,就弄得碎屑滿地。」

Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt
  • Biên soạn 碎屑 uìxiè n. very small broken pieces

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 碎末。如:「他鋸一根木頭,就弄得碎屑滿地。」

Eng

  • Cihui fragments; particles

Đức

  • Handedict Abblätterung

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎屑岩 · 碎屑状 · 碎屑的 · 碎𤽗 · 碎修 · 碎催 · 碎冰 · 碎冷