碎月

suì yuè toái nguyệt

Hán Việt: toái nguyệt · Pinyin: suì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花丛下细碎的月光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花丛下细碎的月光。