碎末
toái mạt
Hán Việt: toái mạt · Pinyin: suì mò
Tổng quan
vệt nhỏ | hạt | mảnh nhỏ | bột mịn
Nghĩa
Việt
- Cihui vệt nhỏ | hạt | mảnh nhỏ | bột mịn
Eng
- CC-CEDICT flecks|particles|bits|fine powder
- Cihui flecks; particles; bits; fine powder