碎步
toái bộ
Hán Việt: toái bộ · Pinyin: suì bù
Tổng quan
bước nhỏ nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui bước nhỏ nhanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小而快的步伐。如:「她碎步上前,接受校長的頒獎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小而快的步子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小而快的步子。
Eng
- CC-CEDICT small quick steps
- Cihui 碎步 suìbù n. quick, short step