碎波 suì bō · toái ba Hán Việt: toái ba · Pinyin: suì bō Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 波 (ba)Pinyinsuì bōHán Việttoái baCấu tạo碎 + 波 · toái + ba nghĩa thành phần: toái + ba