碎渣 toái tra Hán Việt: toái tra Tổng quan tạp vật còn lại; sau khi sàng (than...) Cấu tạo: 碎 (toái) + 渣 (tra)Hán Việttoái traCấu tạo碎 + 渣 · toái + tra nghĩa thành phần: toái + tra Nghĩa ViệtCihui tạp vật còn lại; sau khi sàng (than...)