碎滴

suì dī toái tích

Hán Việt: toái tích · Pinyin: suì dī

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细小的水珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小的水珠。