碎煩

suì fán toái phiền

Hán Việt: toái phiền · Pinyin: suì fán

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细碎烦琐。亦指细碎烦琐的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细碎烦琐。亦指细碎烦琐的事物。

Eng

  • Cihui 碎煩 uìfan s.v. <topo.> bothersome; troublesome