碎煩 suì fán · toái phiền Hán Việt: toái phiền · Pinyin: suì fán Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 煩 (phiền)Pinyinsuì fánHán Việttoái phiềnCấu tạo碎 + 煩 · toái + phiền nghĩa thành phần: toái + phiền Nghĩa EngCihui 碎煩 uìfan s.v. <topo.> bothersome; troublesome