碎爛 toái lạn Hán Việt: toái lạn Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 爛 (lạn)Hán Việttoái lạnCấu tạo碎 + 爛 · toái + lạn nghĩa thành phần: toái + lạn Nghĩa EngCihui 碎爛 uìlàn* s.v. smashed/broken beyond recognition