碎片
toái phiến
Hán Việt: toái phiến · Pinyin: suì piàn
Tổng quan
mảnh | mẩu | mảnh vỡ | mảnh vụn
Nghĩa
Việt
- Cihui mảnh | mẩu | mảnh vỡ | mảnh vụn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 零星破碎的物片; 比喻社会上卑鄙猥琐的人物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.零星破碎的物片。 2.比喻社会上卑鄙猥琐的人物。
Eng
- CC-CEDICT chip; fragment; splinter; tatter
- Cihui chip; fragment; splinter; tatter