碎片

suì piàntoái phiến

Hán Việt: toái phiến · Pinyin: suì piàn

Tổng quan

mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.零星破碎的物片。 2.比喻社会上卑鄙猥琐的人物。

Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh vỡ
  • VietPhrases mảnh nhỏ
  • Biên soạn 碎片 uìpiàn n. fragment; splinter; shred

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.零星破碎的物片。 2.比喻社会上卑鄙猥琐的人物。

Eng

  • Cihui chip; fragment; splinter; tatter

Đức

  • Handedict Splitter, Spreißel, Span

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片的 · 碎片性的 · 碎片整理 · 片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻