碎玻璃

suì bō li toái pha li

Hán Việt: toái pha li · Pinyin: suì bō li

Tổng quan

thuỷ tinh vụn (để nấu lại)

Cấu tạo: (toái) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ tinh vụn (để nấu lại)