碎璧 suì bì · toái bích Hán Việt: toái bích · Pinyin: suì bì Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 璧 (bích)Pinyinsuì bìHán Việttoái bíchCấu tạo碎 + 璧 · toái + bích nghĩa thành phần: toái + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破碎的玉璧。形容映入竹帘的月光; 破身。谓失去女贞。Tân Hoa Tự Điển 1.破碎的玉璧。形容映入竹帘的月光。 2.破身。谓失去女贞。