碎瓦礫 suì wǎ lì · toái ngõa lịch Hán Việt: toái ngõa lịch · Pinyin: suì wǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 瓦 (ngõa) + 礫 (lịch)Pinyinsuì wǎ lìHán Việttoái ngõa lịchCấu tạo碎 + 瓦 + 礫 · toái + ngõa + lịch nghĩa thành phần: toái + ngõa + lịch