碎瓷

toái từ

Hán Việt: toái từ

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因年代久、釉彩裂開,而呈現碎紋的瓷器。

Eng

  • Cihui 碎瓷 uìcí n. crackleware M:²jiàn