碎石
toái thạch
Hán Việt: toái thạch · Pinyin: suì shí
Tổng quan
sỏi | đá nghiền | mảnh vụn đá
Nghĩa
Việt
- Cihui sỏi | đá nghiền | mảnh vụn đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細碎的石頭。如:「這條羊腸小徑遍滿了碎石,真是難走極了。」
Eng
- CC-CEDICT gravel; crushed rock; rock debris
- Cihui gravel; crushed rock; rock debris