碎碎冰 suì suì bīng · toái toái băng Hán Việt: toái toái băng · Pinyin: suì suì bīng Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 碎 (toái) + 冰 (băng)Pinyinsuì suì bīngHán Việttoái toái băngCấu tạo碎 + 碎 + 冰 · toái + toái + băng nghĩa thành phần: toái + toái + băng