碎碧 suì bì · toái bích Hán Việt: toái bích · Pinyin: suì bì Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 碧 (bích)Pinyinsuì bìHán Việttoái bíchCấu tạo碎 + 碧 · toái + bích nghĩa thành phần: toái + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零落的绿叶。Tân Hoa Tự Điển 1.零落的绿叶。