碎磔 suì zhé · toái trách Hán Việt: toái trách · Pinyin: suì zhé Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 磔 (trách)Pinyinsuì zhéHán Việttoái tráchCấu tạo碎 + 磔 · toái + trách nghĩa thành phần: toái + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹碎裂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹碎裂。