碎米

suì mǐ toái mễ

Hán Việt: toái mễ · Pinyin: suì mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细碎的米。形容说话絮烦; 比喻雪花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细碎的米。形容说话絮烦。 2.比喻雪花。