碎糜 suì mí · toái mi Hán Việt: toái mi · Pinyin: suì mí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 糜 (mi)Pinyinsuì míHán Việttoái miCấu tạo碎 + 糜 · toái + mi nghĩa thành phần: toái + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹粉碎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹粉碎。