碎紋 toái văn Hán Việt: toái văn Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 紋 (văn)Hán Việttoái vănCấu tạo碎 + 紋 · toái + văn nghĩa thành phần: toái + văn Nghĩa EngCihui 碎紋 uìwén n. <art> crackle of more-or-less close mesh