碎紛紛

toái phân phân

Hán Việt: toái phân phân

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (phân) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常破碎的樣子。

Eng

  • Cihui 碎紛紛 uìfēnfēn r.f. broken into pieces