碎紅 suì hóng · toái hồng Hán Việt: toái hồng · Pinyin: suì hóng Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 紅 (hồng)Pinyinsuì hóngHán Việttoái hồngCấu tạo碎 + 紅 · toái + hồng nghĩa thành phần: toái + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容杂乱的霜林落叶或枫叶。Tân Hoa Tự Điển 1.形容杂乱的霜林落叶或枫叶。