碎紛紛 toái phân phân Hán Việt: toái phân phân Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 紛 (phân) + 紛 (phân)Hán Việttoái phân phânCấu tạo碎 + 紛 + 紛 · toái + phân + phân nghĩa thành phần: toái + phân + phân Nghĩa EngCihui 碎紛紛 uìfēnfēn r.f. broken into pieces