碎紙 toái chỉ Hán Việt: toái chỉ Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 紙 (chỉ)Hán Việttoái chỉCấu tạo碎 + 紙 · toái + chỉ nghĩa thành phần: toái + chỉ Nghĩa EngCihui 碎紙 uìzhǐ* n. scrap of paper