碎細 suì xì · toái tế Hán Việt: toái tế · Pinyin: suì xì Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 細 (tế)Pinyinsuì xìHán Việttoái tếCấu tạo碎 + 細 · toái + tế nghĩa thành phần: toái + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指琐碎烦杂的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.指琐碎烦杂的事物。